imgddn
X BỘ Y TẾ
1900.9095
TTYT KHU VỰC HÀM THUẬN BẮC
0623.865.106

In order to view this object you need Flash Player 9+ support!

Get Adobe Flash player

Powered by RS Web Solutions

blankBDHVS
XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ
Thứ ba, 13 Tháng 10 2026 08:46

1. Đặt vấn đề

Xét nghiệm nước tiểu là một trong những xét nghiệm thường quy, đơn giản và có giá trị trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe của cơ thể. Thông qua phân tích nước tiểu, có thể phát hiện những thay đổi liên quan đến hệ tiết niệu, thận, đường huyết và một số bệnh lý khác.

Một phương pháp thường được sử dụng là que thử nước tiểu 10 thông số (urine dipstick 10 parameters). Que thử có nhiều vùng phản ứng hóa học, mỗi vùng tương ứng với một chỉ số. Khi tiếp xúc với mẫu nước tiểu, các vùng này thay đổi màu sắc và được so sánh với bảng màu hoặc đọc bằng máy phân tích tự động.

189

2. Mục đích của xét nghiệm nước tiểu 10 thông số

Xét nghiệm nước tiểu 10 thông số có thể được sử dụng để:

  • Hỗ trợ phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Đánh giá một số bất thường liên quan đến chức năng thận.
  • Phát hiện protein hoặc máu trong nước tiểu.
  • Hỗ trợ sàng lọc tình trạng tăng đường huyết/đái tháo đường thông qua glucose và ketone.
  • Đánh giá tình trạng cô đặc hoặc pha loãng của nước tiểu.
  • Hỗ trợ phát hiện một số bất thường về gan và đường mật thông qua bilirubin và urobilinogen.

Tuy nhiên, que thử nước tiểu chủ yếu có giá trị sàng lọc và định hướng, không phải tất cả kết quả bất thường đều đồng nghĩa với một bệnh cụ thể. Khi cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm vi thể, cấy nước tiểu hoặc các xét nghiệm máu.

3. Mười thông số trên que thử nước tiểu

Thông thường, xét nghiệm nước tiểu 10 thông số bao gồm:

  1. 1.Leukocyte esterase (LEU) – Bạch cầu
  2. 2.Nitrite (NIT) – Nitrit
  3. 3.Urobilinogen (URO) – Urobilinogen
  4. 4.Protein (PRO) – Protein
  5. 5.pH
  6. 6.Blood (BLD) – Máu
  7. 7.Specific Gravity (SG) – Tỷ trọng
  8. 8.Ketone (KET) – Thể ceton
  9. 9.Bilirubin (BIL) – Bilirubin
  10. 10.Glucose (GLU) – Glucose

3.1. Leukocyte esterase – LEU

Leukocyte esterase là enzyme liên quan đến bạch cầu. Khi xét nghiệm cho kết quả dương tính, có thể gợi ý sự hiện diện của bạch cầu trong nước tiểu và tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.

Tuy nhiên, LEU dương tính không hoàn toàn đặc hiệu cho nhiễm trùng. Một số tình trạng viêm hoặc nhiễm bẩn mẫu nước tiểu cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

3.2. Nitrite – NIT

Một số loại vi khuẩn có khả năng chuyển nitrate thành nitrite. Vì vậy, nitrite dương tính trong nước tiểu có thể gợi ý nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

Nitrite âm tính không hoàn toàn loại trừ nhiễm trùng, bởi không phải tất cả vi khuẩn đều tạo nitrite và thời gian nước tiểu lưu trong bàng quang cũng ảnh hưởng đến kết quả.

3.3. Urobilinogen – URO

Urobilinogen là sản phẩm được hình thành trong quá trình chuyển hóa bilirubin. Một lượng nhỏ có thể xuất hiện trong nước tiểu.

Sự thay đổi nồng độ urobilinogen có thể liên quan đến một số bệnh lý về gan hoặc tình trạng tăng phá hủy hồng cầu. Tuy nhiên, cần kết hợp với các xét nghiệm khác để xác định nguyên nhân.

3.4. Protein – PRO

Trong điều kiện bình thường, protein trong nước tiểu không có hoặc chỉ hiện diện với lượng rất thấp. Protein niệu có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau.

Protein niệu kéo dài có thể là dấu hiệu cần đánh giá thêm về tổn thương thận. Tuy nhiên, protein niệu tạm thời cũng có thể xảy ra sau vận động mạnh, sốt hoặc một số tình trạng khác.

Nếu que thử cho kết quả protein bất thường, có thể cần thực hiện thêm xét nghiệm định lượng protein hoặc tỷ lệ albumin/creatinin trong nước tiểu tùy trường hợp.

3.5. pH

pH phản ánh tính acid hoặc kiềm của nước tiểu. pH nước tiểu có thể thay đổi theo chế độ ăn, chuyển hóa của cơ thể và một số bệnh lý.

Nước tiểu thường có tính acid nhẹ, nhưng pH có thể dao động trong khoảng khá rộng. Nước tiểu kiềm có thể gặp trong một số trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc rối loạn chuyển hóa; nước tiểu acid có thể liên quan đến chế độ ăn giàu protein và một số tình trạng chuyển hóa.

3.6. Blood – BLD

Thông số Blood phát hiện hoạt tính liên quan đến hồng cầu/hemoglobin và có thể cho kết quả dương tính khi có máu trong nước tiểu.

Máu trong nước tiểu có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi tiết niệu, chấn thương hoặc một số bệnh lý của thận và đường tiết niệu.

Cần lưu ý rằng que thử dương tính với Blood không đồng nghĩa chắc chắn với tiểu máu thực sự. Kết quả bất thường có thể cần được xác nhận bằng xét nghiệm vi thể nước tiểu.

3.7. Specific Gravity – SG

Tỷ trọng nước tiểu phản ánh mức độ cô đặc của nước tiểu và chịu ảnh hưởng bởi lượng nước cũng như các chất hòa tan trong nước tiểu.

Tỷ trọng cao có thể gặp khi cơ thể thiếu nước hoặc khi có nhiều chất hòa tan như glucose trong nước tiểu. Ngược lại, tỷ trọng thấp có thể gặp khi nước tiểu bị pha loãng nhiều.

3.8. Ketone – KET

Thể ceton được tạo ra khi cơ thể tăng sử dụng chất béo để tạo năng lượng. Trong điều kiện bình thường, ketone không hoặc chỉ xuất hiện ở lượng rất thấp trong nước tiểu.

Ketone có thể tăng khi nhịn đói, chế độ ăn rất ít carbohydrate, một số tình trạng thai kỳ hoặc đái tháo đường, đặc biệt khi có nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

3.9. Bilirubin – BIL

Bilirubin trong nước tiểu thường không được phát hiện ở người khỏe mạnh.

Bilirubin niệu có thể gợi ý một số bất thường liên quan đến gan hoặc đường mật. Tuy nhiên, kết quả cần được đánh giá cùng các biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm chức năng gan, mật khi cần thiết.

3.10. Glucose – GLU

Ở người bình thường, glucose trong nước tiểu thường không được phát hiện hoặc chỉ có ở mức rất thấp.

Glucose niệu có thể xuất hiện khi nồng độ glucose trong máu tăng cao, thường gặp trong đái tháo đường. Ngoài ra, một số tình trạng khác cũng có thể gây glucose niệu, do đó không nên chẩn đoán bệnh chỉ dựa vào một kết quả que thử.

4. Quy trình thực hiện xét nghiệm

Để có kết quả đáng tin cậy, mẫu nước tiểu cần được thu thập đúng cách. Thông thường, có thể sử dụng mẫu nước tiểu giữa dòng sau khi vệ sinh vùng sinh dục theo hướng dẫn của cơ sở y tế.

Sau khi lấy mẫu, que thử được nhúng vào nước tiểu trong thời gian theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sau đó, các vùng phản ứng trên que sẽ đổi màu và được đối chiếu với bảng màu hoặc đọc bằng máy tự động.

Thời gian đọc kết quả rất quan trọng vì màu sắc của các vùng phản ứng có thể tiếp tục thay đổi theo thời gian.

5. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả

Kết quả xét nghiệm nước tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Mẫu nước tiểu bị nhiễm bẩn.
  • Mẫu được để quá lâu trước khi xét nghiệm.
  • Một số loại thuốc.
  • Vitamin C.
  • Mức độ cô đặc hoặc pha loãng của nước tiểu.
  • Chế độ ăn uống.
  • Chu kỳ kinh nguyệt.
  • Cách bảo quản que thử.

Do đó, cần bảo quản que thử đúng hướng dẫn và sử dụng trong thời gian quy định. Một số kết quả dương tính hoặc âm tính giả có thể xảy ra với que thử nước tiểu.

6. Giá trị của xét nghiệm nước tiểu 10 thông số

Xét nghiệm nước tiểu 10 thông số có ưu điểm là nhanh, đơn giản, chi phí tương đối thấp và có thể thực hiện dễ dàng. Xét nghiệm giúp cung cấp nhiều thông tin cùng lúc về nước tiểu, từ đó hỗ trợ bác sĩ định hướng các xét nghiệm tiếp theo.

Đặc biệt, hai thông số Leukocyte esterase và Nitrite thường được quan tâm khi đánh giá khả năng nhiễm trùng đường tiết niệu. Tuy nhiên, kết quả que thử cần được kết hợp với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm khác khi cần thiết.

7. Hạn chế của xét nghiệm

Mặc dù có nhiều ưu điểm, xét nghiệm nước tiểu 10 thông số không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu.

Một kết quả bất thường không nhất thiết đồng nghĩa với việc người bệnh mắc một bệnh cụ thể. Ngược lại, kết quả âm tính cũng không phải lúc nào loại trừ hoàn toàn bệnh lý.

Ví dụ, que thử Blood dương tính cần được cân nhắc xác nhận bằng xét nghiệm vi thể; protein niệu bất thường có thể cần định lượng thêm; nghi ngờ nhiễm trùng đường tiết niệu có thể cần cấy nước tiểu tùy tình huống.

8. Kết luận

Xét nghiệm nước tiểu 10 thông số là một phương pháp xét nghiệm thường quy có giá trị trong sàng lọc và hỗ trợ đánh giá nhiều tình trạng sức khỏe. Mười thông số gồm LEU, NIT, URO, PRO, pH, BLD, SG, KET, BIL và GLU, cung cấp những thông tin khác nhau về tình trạng nước tiểu và một số quá trình bệnh lý trong cơ thể.

Việc hiểu đúng ý nghĩa của từng thông số giúp nhân viên y tế và người bệnh có cái nhìn ban đầu về kết quả xét nghiệm. Tuy nhiên, cần tránh tự chẩn đoán bệnh chỉ dựa trên một thông số hoặc một lần xét nghiệm. Kết quả cần được đánh giá trong mối liên hệ với triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh và các xét nghiệm bổ sung khi cần thiết.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. 1.MedlinePlus – National Library of Medicine (NIH). Urinalysis.
  2. 2.MedlinePlus – National Library of Medicine (NIH). Urinalysis – Health Information.
  3. 3.Hitzeman N, Greer D, Carpio E. Office-Based Urinalysis: A Comprehensive Review. American Family Physician. 2022;106(1):27–35.
  4. 4.Simati B, Kriegsmann W, Safranek S. Dipstick Urinalysis for the Diagnosis of Acute UTI. American Family Physician. 2013;87(10).
  5. 5.American Urological Association/AAFP. Hướng dẫn đánh giá tiểu máu vi thể và vai trò của xét nghiệm nước tiểu.
 

Hoạt động của Trung tâm